越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“thanh đạm” (2)
thanh đạm

英语
形lightly
このスープはあっさりしている。
This soup is light.
thanh đạm
英语
动light taste
相关词“thanh đạm” (0)
未找到相关词。
短语“thanh đạm” (0)
未找到短语。
